字義Nghĩa
Melia japonicamáy dịch
liànLUYỆN
- 1.cây xoan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楝〈名〉 楝树 楝liàn又叫"苦楝"。落叶乔木,羽状复叶,花淡紫色,果实椭圆形黄褐色。果实和根皮均可供药用。木材可供建筑及制器具等用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
cây