字義Nghĩa
mẫu gỗ để làm giàymáy dịch
xuànHUYÊN
- 1.phôi giày (bằng gỗ)
- 2.biến thể của 楦[xuan4]
xuànHUYÊN
- 1.chặn (mũ)
- 2.kéo căng (giày)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楦 (榗俗作楦)木制的鞋楦子 榗,履法也。从木,爰声。--《说文》。字亦作楦。苏俗谓之楦头。削木如履,置履中使履成如式。平直不皴。 又如楦排(鞋楦);楦头(制鞋用的木制模型) 楦 将物体的中空部分填实或撑大 譬如贼偷和狗咬,他凭楦得大肚饱。--刘大白《田主来》 又如楦麒麟(谓虚有其表);楦酿(谓杂凑,凑搭) 楦(榗)xuàn ⒈ ⒉用东西把物体中空的部分填满,使它鼓起来使用楦头~鞋。把这只兔皮~起来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 楦子cây giữ form giày
- 楦頭mũi giày
- 鞋楦cây giữ form giày
- 搬楦頭nghĩa đen: di chuyển đôi giày trên cây đóng giày (thành ngữ)