學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mầm tơmáy dịch

chǔCHỬ

  1. 1.Broussonetia kasinoki
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

楮 (形声。从木,者声。本义楮树,叶似桑,皮可以造纸) 同本义 又如楮叶(楮树的叶);楮鸡(楮树上所寄生的木耳) 纸的代称 即连楮为巨幅,广二丈,大书一屈”字。--高启《书博鸡者事》 又如楮知白(纸的别名);楮先生(纸的别名);楮墨(纸与墨。也是诗文和书画的代称);楮生(纸的别名) 纸钱 楮chǔ即"榖树",见榖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 楮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict