字義Nghĩa
楷 — phong cách chữ viết tiêu chuẩnmáy dịch
jiēGIAI
- 1.cây di túc bì (Pistacia chinensis)
kǎiKHẢI
- 1.mẫu
- 2.mô hình
- 3.chữ Khải (phong cách thư pháp)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楷〈名〉kai (形声。从木,皆声。 ①本义木名。即黄连木”。楷树枝干疏而不屈,因以形容刚直 ②法式,典范) 法式,典范 楷,法也。--《广雅》 今世行之,后世以为楷。--《礼记·儒行》 又如楷法(法则;典范);楷栻(同楷式”);楷素(楷模);为此所楷 楷书『字形体之一,由隶书演变而来,也叫正书”,真书” 姓 jie 楷树 楷jiē ⒈楷树,又叫"黄连木"。落叶乔木,羽状复叶,雌雄异株。果实近球形,红色或紫兰色。种子可榨油、可制肥皂或作润滑剂。木材可供建筑、制器具用。树皮和叶可提制栲胶。 ⒉见kǎi。 楷kǎi ⒈法式,典范~模。 ⒉楷书,也叫"正书"、"真书"。是现今通行的一种汉字字体,形体方正,笔画平直,由隶书演变而来写正~字。 ⒊见jiē。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chữ viết của người bình dân; 木 dùng bởi người thường 皆
組詞Từ chứa chữ này
- 楷模hình mẫu
- 楷字chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 楷書chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 楷體chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 正楷chữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
- 李澤楷Richard Li (1966-), doanh nhân và nhà từ thiện Hồng Kông