字義Nghĩa
cột, trụmáy dịch
yíngDOANH
- 1.cột trụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楹 (形声。从木,盈声。本义厅堂前部的柱子) 同本义 楹,柱也。--《说文》 旅楹有闲。--《诗·商颂·殷武》 刮楹达乡。--《礼记·明堂位》 丹桓宫楹。--《春秋·庄公二十三年》 又如楹柱(厅堂前部的柱子) 量词。计算房屋多少的单位,一列为一楹 楹yíng ⒈厅堂前部的柱子~联(柱子上的对联)。 ⒉量词。旧时把一间房屋叫一楹有屋四~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 盈 [yíng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 楹聯câu đối (treo trên cột của sảnh)
- 雕楹碧檻cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ