字義Nghĩa
từ phân loại cho thanh ngang máimáy dịch
pǐn
- 1.lượng từ cho xà nhà và vì kèo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榀 一个屋架叫一榀 榀pǐn量词。屋上横梁一条叫一榀九~屋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 品 [pǐn] chỉ âm.
櫀 — gỗ