字義Nghĩa
quảng cụmáy dịch
chènSẤN
- 1.cây trôm mỡ
- 2.quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榇 古时指空棺,后泛指棺材 榇,棺也。--《说文》 空棺谓之榇,有尸谓之柩。--《小尔雅》 自为榇与颂琴。--《左传·襄公二年》 送汝昌榇南归。--《清稗类钞·外交类》 又如扶榇归里 梧桐的别名 榇(櫬)chèn棺材扶~。 榇qìn 1.木名。即木槿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
榞 — gỗ