學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại cây mơmáy dịch

CỬ

  1. 1.cây dẻ gai Zeikowa acuminata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榉 榉树 具用材,还供建筑、造船用,分布于中国、日本、朝鲜 榉树,山中处处有之,皮似檀槐,叶如栎槲。--《本草纲目》 榉(櫸)jǔ ⒈榉树,落叶乔木,跟"榆"相近。木材坚实、耐水,可作建筑、造船、制家具等用。 ⒉山毛榉,也叫"水青棡"。落叶乔木,树皮有粗纹,像鳞片。木材坚硬,供建筑、造船、制家具、做枕木等用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jǔ] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict