字義Nghĩa
cây bàngmáy dịch
RóngDUNG
- 1.Rong, tên khác của Phúc Châu 福州[Fu2 zhou1]
róngDUNG
- 1.cây đa lá nhỏ (Ficus microcarpa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榕 一种常绿乔木 榕,木名。--《玉篇》 福建省福州市的别称 榕róng ⒈ ⒉福州市的别称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 容 [róng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 榕樹cây đa
- 榕江huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 榕城xem 榕城區|Rong2 cheng2 Qu1
- 榕城區quận Rongcheng của thành phố Jieyang 揭陽市|揭阳市, Quảng Đông
- 榕江縣huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 榕城區Rongcheng, quận thuộc thành phố Jieyang, tỉnh Quảng Đông
- 榕江縣Rongjiang, huyện thuộc tự trị dân tộc Miao và Dong Miền Đông Nam, tỉnh Quý Châu