字義Nghĩa
loài tùngmáy dịch
fěiPHỈ
- 1.cây thông đỏ Torreya nucifera
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榧〈名〉 木名。香榧,也叫野杉” ) 榧子 妇人将手向西门庆脸边弹个响榧子。--《金瓶梅》 榧 fěi通称"香榧"。常绿乔木。种子叫"榧子"或"香榧子"。种仁可吃,可榨油,又可药用。木材耐湿,是建筑、造船等的优良材料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 匪 [fěi] chỉ âm.
cây