學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

榨 — ép lấy nướcmáy dịch

zhàTRÁ

  1. 1.ép
  2. 2.chiết xuất (nước ép)
  3. 3.thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v.

zhàTRÁ

  1. 1.biến thể của 榨[zha4]
  2. 2.ép
  3. 3.rút (nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榨 压出物体里汁液的器具 榨,打油具也。--《广韵》 又如榨斗(榨取蔗糖的器具之一);榨床(榨糖、榨油等器具的底座);榨盘(榨的部件之一) 榨 挤压 天晴好薅草,落雨好榨苕。--《中国谚语资料》 榨zhà ⒈压挤出物体内液汁的器具油~。 ⒉使力压挤出(液汁)来~油。~甘蔗汁。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhǎi] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict