字義Nghĩa
narrow, chậtmáy dịch
zhǎiTRÁCH
- 1.hẹp
- 2.nhỏ nhen
- 3.túng quẫn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窄 (形声。从穴,乍声。本义狭小) 同本义 窄,陿也。--《广雅》 齐室逼窄。--《华山亭碑》 素标插人头,前途渐就窄。--陶潜《杂诗》 又如窄索(窄小);窄溜溜(形容窄);窄逼逼(形容非常狭窄);窄鳖鳖(非常狭窄的样子);窄逼(狭隘;狭小);窄窄别别(形容非常狭隘);窄束(狭隘);窄仄(狭隘);窄生生(形容狭小) ;窄陋(狭小简陋);窄窄(狭小,狭窄) 短缺;生活不宽裕 乱世诛求急,黎民糠窄。--唐·杜甫《驱竖子摘苍耳》 又如窄巴 紧迫;困难。也指窘迫 窄zhǎi ⒈横的距离小,跟"宽"相对狭~。~小。~路。〈引〉气量小,心胸不开阔他是个~心眼的人。 ⒉生活不宽裕~日子,要~打~用。富了,还得当~日子过。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
hang
組詞Từ chứa chữ này
- 窄巷hẻm hẹp
- 窄狹xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]
- 窄縫khe hẹp
- 窄小hẹp và nhỏ
- 狹窄hẹp
- 寬窄bề rộng
- 尖窄nhọn
- 心窄hẹp hòi
- 冤家路窄nghĩa đen: kẻ thù thì đường hẹp (thành ngữ)
- 地窄人稠nhỏ và đông đúc