學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
地窄人稠
地窄人稠
dì
zhǎi
rén
chóu
[ㄉㄧˋ ㄓㄞˇ ㄖㄣˊ ㄔㄡˊ]
ĐỊA TRÁCH NHÂN TRÙ
1.
nhỏ và đông đúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
地方
dìfāng
khu vực
家人
jiārén
thành viên gia đình
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
病人
bìngrén
người bệnh
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
逐字解
Từng chữ trong từ
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
窄
trách
narrow, chật
人
nhân
người
稠
trù
dày đặc, chật, đầy ắp
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
地窄人稠 nghĩa là gì? · Kaori Dict