字義Nghĩa
cái dầmmáy dịch
cuīSUY
- 1.xà nhà (cổ điển)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榱 即椽,放在檩上支持屋面和瓦片的木条 秦名为屋椽,周谓之榱,齐鲁谓之桷。--《说文》 栋折榱崩。--《左传·襄公三十一年》 仰见榱栋,俯见几筵。--《新序·杂事四》 又如榱桷(房上的椽子。桷方形的椽子);榱楹(椽子;柱子。楹厅堂的前柱) 榱cuī 1.屋椽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
機 — gỗ