字義Nghĩa
cầu gỗmáy dịch
quèCÁC
- 1.cầu nhỏ
- 2.thuế, phí
- 3.độc quyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榷〈名〉 (形声。从木,寉声。本义独木桥) 同本义 榷,水榷横木,所以渡者也。--《说文》。按两头聚石,以木横架之,故亦名石杠。” 榷,独梁也。--《广雅·释室》 独木之桥曰榷。--《初学记》 税 其擅加杂榷,率一切宜停。--《文献通考》 榷 〈动〉 专营,专卖 初榷酒酤。--《汉书·武帝纪》 自以为国家兴榷筦之利。--《汉书·车千秋传》。注榷,谓专其利使入官也。” 又如榷茶(由官方专卖茶叶,以独占其利);榷货(由官方专卖货物而享专利);榷酤(由官方专利卖酒);榷盐(由官方专卖 榷què ⒈专营,专卖~酒。 ⒉商量商~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
橿 — gỗ