學華語Kaori Dict

商榷

shāngquè

ㄕㄤ ㄑㄩㄝˋ

THƯƠNG CÁC

TOCFL 7
  1. 1.thảo luận
  2. 2.đưa ra các ý kiến để thảo luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的結論非常值得商榷。

    nín de jiélùn fēicháng zhíde shāngquè。

    Kết luận của anh/chị rất đáng bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商榷 nghĩa là gì? · Kaori Dict