商榷
shāngquè
[ㄕㄤ ㄑㄩㄝˋ]
THƯƠNG CÁC
TOCFL 7
- 1.thảo luận
- 2.đưa ra các ý kiến để thảo luận

例句Câu ví dụ
- 1
您的結論非常值得商榷。
nín de jiélùn fēicháng zhíde shāngquè。
Kết luận của anh/chị rất đáng bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.