學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đèn lồngmáy dịch

shuòSÓC

  1. 1.giáo dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槊 (形声。从木,朔声。本义古代兵器,即长杆矛) 同矟”。长杆矛 此非孟德之困于周郎者乎?…酾酒临江,横槊赋诗,固一世之英雄,而今安在哉?--宋·苏轼《前赤壁赋》 槊shuò〈古〉一种兵器,即长矛利~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [shuò] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict