字義Nghĩa
đèn lồngmáy dịch
shuòSÓC
- 1.giáo dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槊 (形声。从木,朔声。本义古代兵器,即长杆矛) 同矟”。长杆矛 此非孟德之困于周郎者乎?…酾酒临江,横槊赋诗,固一世之英雄,而今安在哉?--宋·苏轼《前赤壁赋》 槊shuò〈古〉一种兵器,即长矛利~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 朔 [shuò] chỉ âm.
gỗ