學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái búa, cái malletmáy dịch

chuíCHUỲ

  1. 1.vồ
  2. 2.chày
  3. 3.dụng cụ đóng hoặc nện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槌 (形声。从木,追声。本义槌子,敲击工具) 同本义 凿所以入木者,槌叩之也。--汉·王充《论衡》 又如鼓槌;槌杵(棒槌);槌砧(铁锤和铁砧);槌轮(用竹木做成载人或运货的车子);槌棒(敲打用的木棒) 槌〈动〉 捶打;敲击 阿母得闻之,槌床便大怒。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 收得馥大儿,槌折两脚。--《三国志·袁绍传》注 又如槌心(自槌胸脯);槌牛(击杀牛);槌胸踏地(捶胸顿足);槌鼓(击鼓);槌毁(抨击诋毁);槌击(敲击);槌枪(古兵器名) 槌球 槌 chuí敲打用的棒。大多一头较大或呈球形棒~、鼓~。 槌chuí敲击东西的用具棒~子。鼓~儿。 槌zhuì 1.架蚕箔的木柱。 槌duī 1.投掷,掷击。 2.同"?"。饼。参见"槌饼"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhuī] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict