字義Nghĩa
槐 — cây xà cừmáy dịch
huáiHOÈ
- 1.cây hoè (Sophora japonica)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槐 (形声。从木,鬼声。本义木名。槐树) 同本义 秋试之时) 槐属植物的泛称 槐huái槐树,落叶乔木。羽状复叶。夏季开黄白色花,夹果圆柱形,种子间收缩成串珠状。木材供建筑、制器具等用。花、果实和根皮可供药用。花蕾可做黄色染料。 槐huí 1.见"桃槐"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 槐樹cây hoè (Sophora japonica)
- 槐蔭quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
- 槐蔭xem 槐蔭區|Huai2 yin1 Qu1
- 槐蔭區quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
- 槐蔭區Huaiyin, quận thuộc thành phố Jinan, tỉnh Sơn Đông
- 刺槐cây keo gai
- 國槐cây hòe (Sophora japonica)
- 洋槐cây keo đen (Robinia pseudoacacia)
- 國槐樹cây hòe (Sophora japonica)
- 毛洋槐cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)
- 洋槐樹cây keo đen (Robinia pseudoacacia)