字義Nghĩa
cái quạt nước, cái bánh xe kéo nướcmáy dịch
gāoCAO
- 1.ròng rọc nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槔(檙)gāo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 皋 [gāo] chỉ âm.
gỗ
cái quạt nước, cái bánh xe kéo nướcmáy dịch
gāoCAO
槔(檙)gāo
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 皋 [gāo] chỉ âm.
gỗ