字義Nghĩa
cherry (cây sồi)máy dịch
zhūCHƯ
- 1.cây sồi Quercus glanca
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槠 槠树 沙堂栎槠。--司马相如《上林赋》 槠zhū常绿乔木。初夏开黄绿色的花,果实外面或下面有壳斗。种类多。木材坚硬,可供建筑、造船、制器具等用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 诸 [zhū] chỉ âm.
楠 — cây