學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sồimáy dịch

TÚC

  1. 1.cây phong
  2. 2.cũng đọc là [zu2]
  3. 3.cách đọc ở Đài Loan [cu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槭〈名〉 木名 槭qì落叶小乔木。叶掌状分裂,秋季变为红色或黄色。花黄绿色。 槭qī 1.木名。槭树科槭树属植物的泛称。主要特征为具对生叶和双翅果。我国产百余种。较著名的有鸡爪槭(也称鸡爪枫)﹑平基槭(也称元宝枫)﹑三角枫等。嫩叶可当蔬菜, 种子可食。木材坚韧,可作器具。其叶入秋变红,供观赏。 槭sè 1.草木凋落貌。 2.见"槭槭"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [qī] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict