學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại cây sồimáy dịch

HỘC

  1. 1.cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
  2. 2.xem thêm 槲樹|槲树[hu2 shu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槲〈名〉 即柞栎 于中国、朝鲜和日本 槲hú落叶乔木或灌木。花单性,黄褐色,雌雄同株。果实球形,下面有碗状的壳斗。木材坚实,可供建筑、制器具等用。叶可喂柞蚕。壳斗和树皮可制栲胶或作染料,果壳可供 药用※hú 果实呈梨形的叫"匏"、"匏瓜"或"瓢葫芦",对半剖开,果壳可做舀水的瓢;果实长筒形的叫"瓠瓜",可供食用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [hú] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict