字義Nghĩa
cái oar, cái mái chèomáy dịch
jiǎngTƯỞNG
- 1.mái chèo; tay chèo
- 2.LT:隻|只[zhi1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 將 [jiāng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 槳手người chèo thuyền; tay chèo
- 槳板môn chèo ván đứng (SUP)
- 船槳mái chèo
- 划槳chèo thuyền
- 渦槳động cơ cánh quạt phản lực
- 螺槳chân vịt hoặc chong chóng
- 螺旋槳cánh quạt, chân vịt
- 螺槳轂moay ơ cánh quạt