字義Nghĩa
(榔槺) nặng nềmáy dịch
kāngKHANG
- 1.khoảng trống bên trong tòa nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槺kāng[榔槺]见"榔"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 康 [kāng] chỉ âm.
gỗ