學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây hoa cúcmáy dịch

jǐnCẨN

  1. 1.Hibiscus syriacus
  2. 2.phù du
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槿 木名,即木槿 颜如花落槿,鬓似雪飘蓬。--五代·张正见《白头吟》 槿jǐn木槿,落叶灌木,叶常三裂,花紫红或白色。树皮和花可供药用。树茎的纤维可造纸。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 槿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict