字義Nghĩa
cây hoa cúcmáy dịch
jǐnCẨN
- 1.Hibiscus syriacus
- 2.phù du
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槿 木名,即木槿 颜如花落槿,鬓似雪飘蓬。--五代·张正见《白头吟》 槿jǐn木槿,落叶灌木,叶常三裂,花紫红或白色。树皮和花可供药用。树茎的纤维可造纸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 木槿dâm bụt (Hibiscus syriacus)
- 朴槿惠Park Geun-hye (1952-), chính trị gia Hàn Quốc, con gái của cựu tổng thống độc tài Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], tổng thống Hàn Quốc 2013-2017