學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cột, cột cửamáy dịch

chěngĐƯỜNG

  1. 1.một cây cột

tángĐƯỜNG

  1. 1.cột
  2. 2.chân cửa
  3. 3.khung cửa sổ hoặc cửa ra vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

樘 支柱 樘,柱也。--《说文》 引申为抵拒,支持。如樘柱(抵制) tang 樘〈名〉 (形声。从木,堂声。本义门或窗的框子) 同本义 樘táng ⒈门框,窗框门~。窗~。 ⒉量词,指一套门或窗及框两~玻璃窗。 樘chēng 1.支柱。 2.引申为抵拒,支撑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 樘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict