字義Nghĩa
Trứng ommáy dịch
xīTÊ
- 1.Osmanthus fragrans
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见木樨”同木犀” 樨xī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 犀 [xī] chỉ âm.
cây
Trứng ommáy dịch
xīTÊ
见木樨”同木犀” 樨xī
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 犀 [xī] chỉ âm.
cây