學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột buồmmáy dịch

qiángTƯỜNG

  1. 1.cột buồm
  2. 2.cột

qiángTƯỜNG

  1. 1.biến thể của 檣|樯[qiang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

樯 (形声。从木,墙省声。本义桅杆) 同本义 樯,杋柱也。--《埤苍》 樯倾楫摧。--范仲淹《岳阳楼记》 又如樯竿(船桅杆);帆樯如林 借指船只 灵樯千艘,雷辎万乘。--《宋书》 樯橹 樯橹灰飞烟灭。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 樯(檣、艢)qiáng船上的桅杆。也指风帆或帆船帆~如林。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

樑 — gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 樯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict