字義Nghĩa
một loại xe kéomáy dịch
qiāoKHIÊU
- 1.xe trượt tuyết
- 2.xe kéo tuyết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
橇〈名〉 (形声。从木,毳声。本义古代在泥路上行走所乘之具) 同本义 陆行乘车,水行乘船,泥行乘橇。--《史记·夏本纪》。? 在冰雪上滑行的工具 橇qiāo ⒈〈古〉在泥路上滑行所乘的工具泥道乘~。 ⒉在冰雪上滑行的工具雪~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ