字義Nghĩa
Cam quýtmáy dịch
yuánDUYÊN
- 1.Citrus medica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
橼 即枸橼 橼yuán 1.枸橼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 缘 [yuán] chỉ âm.
cây
Cam quýtmáy dịch
yuánDUYÊN
橼 即枸橼 橼yuán 1.枸橼。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 缘 [yuán] chỉ âm.
cây