字義Nghĩa
Quả táo nhỏ màu đỏmáy dịch
qínCẦM
- 1.(quả)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
林檎”落叶小乔木,开粉红色花,果实像苹果而小,可以吃 檎qín
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 禽 [qín] chỉ âm.
欎 — cây