字義Nghĩa
Gỗ cuộn xuống để phòng thủ thành trìmáy dịch
léiLÔI
- 1.gỗ lăn xuống để phòng thủ thành phố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檑〈名〉 滚木,古代守城用的大圆木头,从城上推下打击攻城的人 立战棚,具炮檑,造器备。--《资治通鉴》→三省注檑,檑木也。自城上下之以压敌。” 檑木 檑léi滚木,圆柱形的大木头。〈古〉作战时从城上推下去打击攻城的人。 檑lèi 1.檑木。古代作战时从高处推下打击敌人的杀伤物。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
欑 — Một cây gỗ 木 sấm sét 雷; 雷 cũng cung cấp âm đọc