學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái giá đènmáy dịch

qíngKỀNH

  1. 1.dụng cụ để nắn thẳng cung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檠 ( 形声。从木,敬声。本义矫正弓弩的器具) 同本义 檠,榜也。…弛弓防损伤,以竹若木辅于里绳约之。--《说文》 不能绁檠巧用。--《诗·角弓》传 檠不正而可以正弓。--《淮南子·说山》 弓待檠而后能调。--《淮南子·脩务》 檠弓弩。--《汉书·苏武传》 又如檠枻(矫正弓弩的器具);檠榜( 矫正弓弩的器具) 灯台 梦断酒醒山雨绝,笑看饥鼠上灯檠。--苏轼《侄安节远来夜坐》 灯 投僧避夜雨,古檠昏无膏。--王安石《自州追送朱氏女弟》 檠qíng ⒈灯架灯~。也指灯孤~(孤灯)。 ⒉矫正弓弩的器具。 檠jìng 1.有脚的盘碟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jìng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict