字義Nghĩa
củ câymáy dịch
lǐnLẪM
- 1.xà ngang
- 2.đòn dông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檩 架在房梁上托住椽子的横木。也称桁条”、檩条”、檩子” 檩,屋上横木。--《集韵》 檩条 檩子 檩(檁)lǐn也叫"桁条"。屋上托住椽子或屋面板底的横木。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 禀 [bǐng] chỉ âm.
gỗ