學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sassafras tzumumáy dịch

chá

  1. 1.cây long não Trung Quốc
  2. 2.Sassafras tzumu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檫〈名〉 即檫木 檫chá 1.木名。樟科,落叶乔木。叶椭圆形或卵形,有的上部三裂,全缘。总状花序,早春先叶开花∷果球形,蓝黑色。木材坚韧耐湿,可供造船﹑建筑﹑制造家具等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [chá] chỉ âm.

櫕 — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict