字義Nghĩa
thuổng, mái chèomáy dịch
lǔLỖ
- 1.chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 魯 [lǔ] chỉ âm.
櫗 — gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 搖櫓chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)
- 樓櫓tháp canh
- 搖櫓船thuyền chèo bằng mái chèo đuôi