學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Chèo, mái chèomáy dịch

LỖ

  1. 1.biến thể của 櫓|橹[lu3]

LỖ

  1. 1.biến thể cũ của 櫓|橹[lu3]

LỖ

  1. 1.chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)

LỖ

  1. 1.biến thể của 櫓|橹[lu3]

LỖ

  1. 1.biến thể của 櫓|橹[lu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橹 (形声。从木,鲁声。本义大盾牌) 同本义 橹,大盾也。--《说文》 蒙之以甲以为橹。--《左传·襄公十年》 泰山为橹。--《汉书·司马相如传》 礼义以为干橹。--《礼记·儒行》 流血漂橹。--汉·贾谊《过秦论》 又如橹榡(大盾);橹子(方言。手枪) 顶部没有覆盖的远望楼 修橹。--《孙子·谋攻》 又如楼橹(古时军中用以侦察、防御或攻城的高台);橹巢(上古人类的居处。有柴谓橹,在树曰巢);橹棹(橹和棹都是划船的工具) 比桨长大的划船工具,安在船尾或船旁 在旁曰橹。--《释名》 橹( ⒊艪、 ⒊艣)lǔ ⒈大盾牌。 ⒉望楼,瞭望台泰山为~。 ⒊船桨,拨水使船前进的工具摇~。大舶夹双~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lǔ] chỉ âm.

橸 — gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict