字義Nghĩa
hạt olivemáy dịch
lǎnLÃM
- 1.quả ô liu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 覽 [lǎn] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 欖角quả trám đen (Canarium tramdenum)
- 橄欖quả oliu Trung Quốc
- 烏欖ô liu đen (Canarium tramdenum)
- 山欖科họ hồng xiêm (thực vật)
- 橄欖山Núi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)
- 橄欖岩đá peridotit (địa chất)
- 橄欖枝cành ô-liu