字義Nghĩa
từ cuối dùng để diễn đạt sự ngưỡng mộ, nghi ngờ, ngạc nhiên, hoặc để đánh dấu câu hỏimáy dịch
yúDƯ
- 1.(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] hoặc 啊[a1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
欤 (形声。从欠,与声。欠,与出气有关。本义表感叹、反诘、疑问语气) 表疑问语气 能者用而智者谋,彼其智者欤?--柳宗元《梓人传》 表感叹语气 无怀氏之民欤!葛天氏之民欤!--晋·陶潜《五柳先生传》 表反诘语气 子非三闾大夫欤?--《史记》 欤(歟)yú文言助词。〈表〉疑问或感叹然~否~(对吗,还是不对呢)?一似管窥虎~(就像是从细管孔看老虎咧)!雩yú〈古〉祭祀求雨的一种迷信活动。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 与 [yǔ] chỉ âm.
thiếu