字義Nghĩa
khócmáy dịch
xīHY
- 1.thổn thức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
欷〈动〉 (形声。从欠,希声。欠”与出气有关。本义抽噎;哽咽) 同本义 直憯悽惏栗,清劆塱涼增欷。--《文选·宋玉·风赋》 又如欷? 欷xī ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 希 [xī] chỉ âm.
khạc