字義Nghĩa
bỗng nhiên, đột ngột, nhanhmáy dịch
chuāHỐT
- 1.(từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ
xūHỐT
- 1.đột nhiên
- 2.cũng đọc là [hu1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
欬 — để quạt lửa 炎; 欠 cũng cung cấp âm đọc