學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lấy máu nạn nhân thoa miệng khi tuyên thệmáy dịch

shàSÁP

  1. 1.uống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歃〈动〉 (形声。从欠,杀声。从欠”表示与口、出气有关。本义饮,微吸) 饮 公相与歃此血于堂下。--《史记》 特指饮血 歃血 王当歃血而定从,次者吾君,次者遂。--《史记·平原君虞卿列传》 歃shà饮,喝。特指古人盟会时,杀牲畜饮血(一说涂在嘴唇上),以表示诚意~血为盟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa, [chā] chỉ âm.

thở

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict