學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thích, ngưỡng mộmáy dịch

xīnHÂM

  1. 1.vui lòng
  2. 2.cảm động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歆〈动〉 飨,嗅闻 其香始升,上帝居歆。--《诗·大雅》 又如歆享(歆止,歆飨。神灵享受供物);歆嗅(歆飨);歆尝(神灵享用祭品) 动 无然歆羡。--《诗·大雅·皇矣》。朱熹集传歆,欲之动也。” 以弗无子,履帝武敏歆。--《诗·大雅·生民》 又如歆动(触动;惊动) 贪图;羡慕 若易中下,楚必歆之。--《国语·楚语上》 又如歆美(钦羡赞美);歆淫(纵乐);歆叹(钦羡赞叹) 歆 〈形〉 悦服;欣喜 以言德于民,民歆而德之,则归心焉。--《国语·周语下》 又如歆服( 歆xīn欣喜,羡慕~羡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

thiếu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict