字義Nghĩa
húp qua mũi, húpmáy dịch
xūHƯ
- 1.khịt mũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
thở
húp qua mũi, húpmáy dịch
xūHƯ
?
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
thở