學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thở, múcmáy dịch

shèTHIỆP

  1. 1.tên một huyện ở An Huy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歙〈名〉she 县名 歙砚 歙 xi 吸气或通过呼吸吸入 歙,缩鼻也。从欠,翕声。--《说文》。字亦作噏。 将欲噏之,必固张之。--《老子河上本》 崩腾歙众流,泱漭环中国。--《三宝太监西洋记通俗演义》 歙蠡吞沱。--《石帆铭》 通翕”。收缩,敛息 将欲歙之,必固张之。--《老子》 开阖张歙。--《淮南子·本经》 开闭张歙。--《淮南子·精神》 为之以歙,而应之以张。-- 歙xī ⒈吸气,收敛。 歙shè ⒈歙县,在安徽省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thở

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict