字義Nghĩa
phát âm (Cant.) 歰氣 để tranh cãi, cãi vã, bất đồngmáy dịch
sèSÁP
- 1.biến thể cổ của 澀|涩[se4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歰guā 1.形容低微弱小。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hai người 止 tranh cãi nhau 刃