字義Nghĩa
chếtmáy dịch
cúTỒ
- 1.chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殂 (形声。从歹,且声。从歹”,表示与死亡有关。本义死亡) 同本义 殂,往死也。--《说文》 帝乃殂落。--《书·舜典》。传殂落,死也。” 放勋乃殂落。--《孟子·万章上》 先帝创业未半而中道崩殂。--诸葛亮《出师表》 又如殂谢(死亡);殂夭(夭亡);殂化(逝世);殂没(死亡) 殂cú 1.死亡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chết