字義Nghĩa
chết vì đóimáy dịch
piǎoBIỄU
- 1.chết đói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殍〈名〉 (形声。从歹,孚声。列骨之残。此部之字多与死、不吉祥等义有关。本义饿死后无人收尸的人) 同本义 野有饿殍。--《盐铁论》 殍〈动〉 饿死 殍piǎo饿死。也指饿死的人途有饿~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chết