學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết vì đóimáy dịch

piǎoBIỄU

  1. 1.chết đói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殍〈名〉 (形声。从歹,孚声。列骨之残。此部之字多与死、不吉祥等义有关。本义饿死后无人收尸的人) 同本义 野有饿殍。--《盐铁论》 殍〈动〉 饿死 殍piǎo饿死。也指饿死的人途有饿~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chết

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict