字義Nghĩa
chuẩn bị thi thể cho mai tángmáy dịch
liànLIỆM
- 1.khâm liệm chuẩn bị thi thể để vào quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殓 (形声。字本作敛”。从歹,佥声。从歹”,表示与死亡有关。本义装殓。给尸体穿衣下棺) 同本义 殓,殡殓。--《广韵》 殓不凭其棺,窆不临其穴。--唐·韩愈《祭十二郎文》 死者厚棺殓。--清·邵长蘅《青门剩稿》 今予殓汝葬汝。--清·袁枚《祭妹文》 又如大殓(丧礼中入棺、钉棺盖);殡殓(入殓和出殡);成殓(入殓。把死者放进棺材) 殓(殮)liàn把死人装入 棺材。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 佥 [qiān] chỉ âm.
殠 — xác chết
組詞Từ chứa chữ này
- 殓房nhà xác
- 殓尸房殘屍房 — phòng mổ
- 入殓nhập quan (đặt thi thể vào quan tài)
- 殡殓khâm liệm ai đó
- 装殓chuẩn bị xác chết và đặt vào quan tài